Gejauchze /n -s/
niềm hân hoan, niềm hoanhỉ, sự vui mừng, sự vui sướng.
gejübel /n -s/
ịsự, nỗi, niềm) hân hoan, hoanhỉ, vui mừng, vui sưóng.
Genuß /m -sses, -nüsse/
1. sự khoái cảm, sự khoan khoái, sự khoái lạc, sự thú vị, niềm hân hoan, niềm vui, sự thỏa mãn; - bieten làm thỏa mãn; um den - bringen làm ai mắt hủng thú; 2. sự sử dụng sự tiêu thụ (thức ăn); das war ein in den Genuß von etw. (D) kommen 1. ham, ham thích; 2. lợi dụng, có, hương.