kỹ thuật điện
[DE] elektrische Energietechnik
[EN] electrical energy engineering
[FR] génie électrique
[VI] kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
[DE] Elektroenergietechnik
[EN] electrical energy engineering
[FR] Génie électrique
[VI] Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
[DE] Elektromaschinenbau
[EN] electrical engineering
[FR] Génie électrique
[VI] Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện
[DE] Elektrotechnik
[EN] electrical engineering
[FR] Génie électrique
[VI] Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện,vật lý
[DE] Elektrotechnik, physikalische
[EN] physical electrical engineering
[FR] Génie électrique, physique
[VI] Kỹ thuật điện, vật lý
Kỹ thuật điện,lý thuyết
[DE] Elektrotechnik, theoretische
[EN] theoretical electrical engineering
[FR] Génie électrique, théorique
[VI] Kỹ thuật điện, lý thuyết