Việt
liên tục
lôgic
hợp luân lí
hợp lí
nhất quán
triệt để.
thứ tự
trình tự
Anh
sequence
Đức
Aufeinanderfolge
Sequenz
Folge
Reihe
Reihenfolge
Serie
Sequenz; Aufeinanderfolge, Folge, Reihe, Reihenfolge, Serie
Aufeinanderfolge /die; -/
thứ tự; trình tự (Reihenfolge, Abfolge);
Aufeinanderfolge /f =, -n/
1. [sự, tính] liên tục; trình tự; 2. [sự, tính] lôgic, hợp luân lí, hợp lí; 3. [sự, tính] nhất quán, triệt để.