zudämmen /vt/
đắp dập, xây kè, be bỏ.
stauen /vt/
đắp đập, xây kè, be bò;
abstauen /vt/
đắp đập, xây kè, be bò.
durchschleusen /vt (lã thuật)/
xây cổng, xây kè, mỏ cống, mỏ kè.
Aufstauung /f =, -en/
1. [sự] đắp dập, xây kè, be bỏ; 2. [sự] chất đống, chồng chát; tích lũy, góp nhặt.
abdanunenvt
1. đắp đỗ chắn, dắp đập, xây kè, be bở; 2. (mỏ) chắn nưđc.
sperren /I vt/
1. rào, rào dậu, quây lại; ngăn, chặn, ngáng (đưàng); đắp chiến lũy, làm ụ chiến đắu, dựng chưdng ngại vật; 2. đắp đập, xây kè, be bô; 3. đóng của (biên giói...); khóa của; 4. phong tỏa, bao vây; 5. bỏ tù, cho vào tù; j -n ins Gefäng nis sperren bỏ tù ai; 6. (kinh tế) cám vận, bao vây kinh tế); 7. tắt, cắt, ngắt, hãm (động cơ); Gas und Licht sperren cắt ga và điện; 8. (in) xếp chữ thưa, sắp ròi chữ; II vi: die Tür sperrt của không đóng chặt;