Durchfluß /m -sses, -flüsse/
1. [sự] chảy qua, trôi qua; 2. sông nhánh, ngòi; 3. lưu lượng.
Zustrom /m -(e/
1. [sự] nhập thêm, gia nhập, đến thêm, bổ sung thêm; 2. sông nhánh, nhánh sông, chi lưu.
Einlauf /m -(e)s, -lau/
1. tiền thu vào, khoán thu, só thu, doanh thu; 2. pl công văn đén; 3. (thể thao) về tói đích; 4. (kĩ thuật) sông nhánh, lượng* nưóc chảy, dòng chảy; [sự, lượng] chạy vào, nạp vào, xung nạp; 5. [sự] cập bến; 6. (kĩ thuật) máng tiếp liệu, máng cung cấp; 7. (y) [sự] rửa ruột, thụt, tháo; [cái] bóc, thụt, óng thụt.
Flußadlerarm /m -(e)s, -e/
nhánh sông, sông nhánh, chi lưu;